사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hậu vệ" (1)

hậu vệ
영어 명사defender (sports)
내 단어장
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.

swap_horiz 관련 단어 "hậu vệ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hậu vệ" (6)

Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Hậu vệ trái đội khách tận dụng đường chuyền về bằng đầu bất cẩn.
The away team's left-back took advantage of a careless headed back pass.
Bác sĩ đã khâu vết thương cho bệnh nhân.
The doctor stitched the patient's wound.
Mỗi bên theo đuổi những mục tiêu khác nhau về quyền quản lý.
Each party pursues different goals regarding management rights.
Các bên có mục tiêu khác nhau về quyền quản lý eo biển.
The parties have different goals regarding the management rights of the strait.